Nguyên Vũ

Nguyên Vũ

Student

0,0,2808
2,808
Cards in My Classes
0,0,2808
0
Total Cards Studied
714
Decks Created

Classes Studying (18)

Classes Created (17)

  • Knowledge Rehab
    Knowledge Rehab
    Show Class
  • 漢字
    漢字
    Show Class
  • カタカナ
    カタカナ
    Show Class
  • Các Mẫu Câu Thường Dùng
    Các Mẫu Câu Thường Dùng
    Show Class
  • Câu/ Danh từ/ Cụm danh từ
    Câu/ Danh từ/ Cụm danh từ
    Show Class
  • Câu Nói Hay
    Câu Nói Hay
    Show Class
  • 付属語・副詞・接続詞
    付属語・副詞・接続詞
    Show Class
  • 語彙
    語彙
    Show Class
  • N3の文法
    N3の文法
    Show Class
  • 擬音語
    擬音語
    Show Class
  • 擬態語
    擬態語
    Show Class
  • N4の文法
    N4の文法
    Show Class
  • 複合動詞
    複合動詞
    Show Class
  • 日本人が知らない
    日本人が知らない
    Show Class
  • N2の文法
    N2の文法
    Show Class
  • 会話
    会話
    Show Class
  • 漢字N1.1
    漢字N1.1
    Show Class
  • N1の文法
    N1の文法
    Show Class
  • Các Mẫu Câu Thường Dùng
    Các Mẫu Câu Thường Dùng
    Show Class
  • Câu Nói Hay
    Câu Nói Hay
    Show Class
  • Câu/ Danh từ/ Cụm danh từ
    Câu/ Danh từ/ Cụm danh từ
    Show Class
  • N1の文法
    N1の文法
    Show Class
  • N2の文法
    N2の文法
    Show Class
  • N3の文法
    N3の文法
    Show Class
  • N4の文法
    N4の文法
    Show Class
  • カタカナ
    カタカナ
    Show Class
  • 付属語・副詞・接続詞
    付属語・副詞・接続詞
    Show Class
  • 会話
    会話
    Show Class
  • 擬態語
    擬態語
    Show Class
  • 擬音語
    擬音語
    Show Class
  • 日本人が知らない
    日本人が知らない
    Show Class
  • 漢字
    漢字
    Show Class
  • 漢字N1.1
    漢字N1.1
    Show Class
  • 複合動詞
    複合動詞
    Show Class
  • 語彙
    語彙
    Show Class