academic
thông minh
ambition
tham vọng ( n)
ambitous
đầy tham vọng
ambitious
có/đầy tham vọng
ambitious
có/đầy tham vọng
aspiration
sự mong muốn
aspire
mong muốn
bent
năng khiếu bâm sinh
commerce
thương mại
commercial
thuộc về thương mại
conflict (n)
mâu thuẫn
entrepreneur
doanh nhân
follow someone footsteps
nối nghiệp
generation gap
khoảng cách thế hệ
occupation
nghề nghiệp
off-spring
con cái
status
địa vị/ vị trí
aptitude
khả năng
bright
thông minh
dull
tối tăm, ảm đạm
reluctant
miễn cưỡng/bất đắc dĩ
slightly
nhẹ/qua loa/sơ sài
harmony
sự hài hòa, cân đối
willing
bằng lòng, tự nguyện