Do not enter/ wrong way
Cấm vào/ ngược chiều
Stop
Dừng lại
Speed limit
Vận tốc giới hạn
U turn
Quẹo chử u
No outlet/ dead end
Ko lối ra/ ngõ cụt
Right turn only
Chỉ đc quẹo phải
No left turn
Ko đc quẹo trái
Yeild
Nhường
Merge
Nhập
No parking
Cấm đậu
Handicapped parking
Chổ đậu dành cho người tàn tật
Pedestrian crossing
Người đi bộ băng ngang
Railroad crossing
Đường xe lửa băng ngang
School crossing
Đường học sinh băng ngang
Road work
Làm đường
Us route/ highway marker
Quốc lộ/ bảng xa lộ
H
Hospital