muốn
to want
đi
to go
đến
to come
làm
to do
làm việc
to work
đi làm
to go to work
nấu ăn
to cook
ăn, ăn cơm
to eat
uống
to drink
học
to learn, to study
đi học
to go to school
biết
to know, to know how
dạy
to teach
nói
to speak, to talk, to say
nói chuyện qua điện thoại
to talk on the phone
đọc
to read
viết
to write
chơi
to play
xem
to watch
thích
to like
đến
to arrive, to come
khởi hành
to depart
chờ, đợi
to wait
đón
to pick someone up