reason (v)
lý luân, lập luận
glitch (n)
trục trặc nhỏ
discrepancy (n)
sự không khớp, sự chênh lệch
outage (n)
sự gián đoạn (of a service like: electric, …)
volatile (a)
dễ biến động, không ổn định
altitude (n)
độ cao so với mực nước biển
hint + prep
hint at sth: ngụ ý, ám chỉ về điều gì
hint to sb: gợi ý cho ai đó
allude to
ám chỉ/ ngụ ý
evidence (v)
chứng minh
terminate (v)
chấm dứt
stall (v)
đình trệ
enlarge (v)
mở rộng, phóng to