a grain of
KDD - một chút, một tí
assemble
(v) - gather - tụ tập
component
(n) - thành phần
congregate
(v) - assemble, gather - tụ họp lại
consolidation (2)
(n) - strengthening - sự tăng cường, củng cố
(n) - merger, combination, unification - sự sáp nhập, hợp nhất
contrary
(n) - sự trái ngược
(a) + to - trái với
on the ___ - ngược lại
converge
(v) - gather, hội tụ
cooperation
(n) - mutual effort - sự hợp tác
deliberation
(n) - discussion, conference, consideration - sự cân nhắc kỹ lưỡng, sự thảo luận, sự bàn bạc thận trọng
delicate
(a) - soft, fragile, mild - mỏng manh, dễ vỡ
- tinh tế
delight
(n) - happiness - niềm vui
distinct (2)
(a) - obvious - rõ ràng
- particular - separate - riêng biệt
diverge
(v) != converge - phân ra
elegant
(a) - graceful - thanh lịch, tao nhã
faculty
(n) - khoa
feasible
(a) - possible (cho ideas, projects, plans,..)
graceful
(a) - exquisite, elegant - tao nhã, duyên dáng
grain
(n) - seed
hydrate
(v) - stay hydrated - giữ cho cơ thể đủ nước
dehydrated
(a) - mất nc
impair
(v) - diminish, worsen - Làm suy yếu, làm hỏng, làm giảm chất lượng/khả năng của cái gì đó.
infect
(v) - lây nhiễm
institution
(n) - organization - tổ chức (có hệ thống lớn)
integrate
(v) - mix, merge